Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bait advertising
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
eɪ
t
ˈ
æ
d
v
ɚˌ
t
aɪ
z
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bait and switch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of bait and switch.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bait and switch
AI
1
Đồng nghĩa với bait and switch
1
Đồng nghĩa với bait and switch
1
Đồng nghĩa với bait and switch