Dịch

bait advertising

danh từ (noun)
US/ˈbeɪt ˈædvɚˌtaɪzɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bait and switchdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of bait and switch.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI