Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bainitic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bainite
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to bainite.
Nguồn gốc
(etymology)
bainite
+
-ic
AI
1
Liên quan đến bainite
1
Liên quan đến bainite
1
Liên quan đến bainite