Dịch

bainin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sợi len hoặc vải dệt tại nhà màu trắng không nhuộmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Undyed white homespun woolen yarn or cloth.
  2. Màu trắng kem của sợi hoặc vải như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The creamy white colour of such yarn or cloth.
  3. Chiếc áo khoác làm bằng vải như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A jacket made of such cloth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baininDạng gốc (base form)
  2. baininsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Irelandbáinín

Ví dụ

  • , , , “” sheep’s , .
  • ( ) () , , .
  • . […] .

AI