Nghĩa chính
- Sợi len hoặc vải dệt tại nhà màu trắng không nhuộmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Undyed white homespun woolen yarn or cloth.
- Màu trắng kem của sợi hoặc vải như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The creamy white colour of such yarn or cloth.
- Chiếc áo khoác làm bằng vải như vậydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A jacket made of such cloth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baininDạng gốc (base form)
- baininsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Irelandbáinín
Ví dụ
- , , , “” sheep’s , .
- ( ) () , , .
- . […] .