Nghĩa chính
- Tiền thế chân tại ngoạidanh từA surety, used to obtain the release of a criminal defendant who has been required to give bail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bail bondDạng gốc (base form)
- bail bondsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bail bondsmandanh từ | danh từ | Người cung cấp tiền bảo lãnh và chịu trách nhiệm về sự ra hầu tòa của những người được cấp tiền bảo lãnh |
Ví dụ
- $10,000
- $10,000