Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bagel belt
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɛ.
ɡ
ə
l
ˈ
b
ɛ
l
t
/
Nghĩa chính
1
Vùng có nhiều người Do Thái sinh sống
danh từ
A region inhabited by many Jews.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bagel belt
Dạng gốc
(base form)
bagel belt
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Borscht Belt
AI
1
Vùng có nhiều người Do Thái sinh sống
1
Vùng có nhiều người Do Thái sinh sống
1
Vùng có nhiều người Do Thái sinh sống