Dịch

bag for life

danh từ (noun)
UK/ˈbæɡ fə ˈlaɪf/US/ˈbeɪɡ fɚ ˈlaɪf/

Nghĩa chính

  1. Túi mua sắm có thể tái sử dụng, đặc biệt là túi mà nhà bán lẻ cam kết thay thế khi túi bị cũdanh từA reusable shopping bag, especially one that the retailer commits to replacing when it wears out.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bag for lifeDạng gốc (base form)
  2. bags for lifeSố nhiều (plural)

AI