Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baffle painting
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
æ
f
l
̩ ˈ
p
eɪ
n
.
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Sơn dùng làm ngụy trang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Paintwork used as camouflage.
AI
1
Sơn dùng làm ngụy trang
1
Sơn dùng làm ngụy trang
1
Sơn dùng làm ngụy trang