Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
badger-legged
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thọt chân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having legs of unequal length.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cojo
Khập khiễng, thọt chân
AI
1
Thọt chân
1
Thọt chân
1
Thọt chân