Dịch

bad old days

danh từ (noun)
US/ˈbæd ˈoʊld ˈdeɪz/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Quá khứ, được coi là thời kỳ mà mọi thứ còn tồi tệ hơndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The past, seen as a time when things were worse.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI