Dịch

bad hat

danh từ (noun)
UK/ˈbæd ˈhat/US/ˈbæd ˈhæt/

Nghĩa chính

  1. (Nghĩa bóng) Người xấu, người đê tiện, người không có luân thường đạo lýdanh từA maker of mischief.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bad hatDạng gốc (base form)
  2. bad hatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , bad-hat .

AI