Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
bad company
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
d
ˈ
k
ʌ
m
p
ə
ˌ
n
i
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Bạn bè xấu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The wrong crowd.
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
get into bad company
cụm từ
cụm từ
Đánh bọn với những người xấu
Ví dụ
He
fell
into
bad
company
.
Tom
keeps
bad
company
.
He
keeps
bad
company
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Bạn bè xấu
1
Bạn bè xấu
1
Bạn bè xấu