Dịch

bad company

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bạn bè xấudanh từkhông đếm được (uncountable)The wrong crowd.

Cụm từ (phrase)

get into bad companycụm từĐánh bọn với những người xấu

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI