Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bad belle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
d
ˈ
b
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Ghen tỵ; lòng ghen tị
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Envy; jealousy.
Ví dụ
Nigerian
future
leaders
must
stay
strong
always
above
misleading
advisement
,
wrong
influences
and
bad
belle
.
AI
1
Ghen tỵ
1
Ghen tỵ
1
Ghen tỵ