Nghĩa chính
- Xương dương vậtdanh từA bone found in the penis of some placental mammals.
- Cấu trúc nhỏ giống hình que được tìm thấy trong bào tử và phấn hoadanh từA small rod-like structure found in spores and pollen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- baculumDạng gốc (base form)
- bacula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- baculumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ad baculumtính từ | tính từ | Kháng cáo bằng vũ lực |
| argumentum ad baculumdanh từ | danh từ | Việc sử dụng hoặc đe dọa dùng vũ lực để ép buộc chấp nhận một lập luận |
Ví dụ
- , , , .
- , — () rod-like — (, ).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc baculumTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhbaculum“stick, staff, sceptre, cudgel”