Dịch

baculum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xương dương vậtdanh từA bone found in the penis of some placental mammals.
  2. Cấu trúc nhỏ giống hình que được tìm thấy trong bào tử và phấn hoadanh từA small rod-like structure found in spores and pollen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. baculumDạng gốc (base form)
  2. bacula (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. baculumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

ad baculumtính từKháng cáo bằng vũ lực
argumentum ad baculumdanh từViệc sử dụng hoặc đe dọa dùng vũ lực để ép buộc chấp nhận một lập luận

Ví dụ

  • , , , .
  • , — () rod-like — (, ).

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc baculum

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhbaculum“stick, staff, sceptre, cudgel”

AI