Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bacterial contamination
US
/
b
æ
k
ˈ
t
ɪ
ɹ
i
ə
l
k
ə
n
ˌ
t
æ
m
.
ə
ˈ
n
eɪ
.
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sự nhiễm khuẩn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bacteriano
Do vi khuẩn, nhiễm khuẩn
AI
1
Sự nhiễm khuẩn
1
Sự nhiễm khuẩn
1
Sự nhiễm khuẩn