backwardness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng lạc hậudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being backward.
- Sự miễn cưỡngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Reluctance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backwardnessDạng gốc (base form)
- backwardnessesSố nhiều (plural)