Dịch

backwardism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng lạc hậu hoặc đi ngược lại sự tiến bộ; sự lạc hậudanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being backward, or going against progress; backwardness.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI