Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
backward masking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với backmasking
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of backmasking.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
backmasking
AI
1
Đồng nghĩa với backmasking
1
Đồng nghĩa với backmasking
1
Đồng nghĩa với backmasking