backmasking
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Kỹ thuật ghi âm trong đó âm thanh hoặc thông điệp được cố tình ghi ngược lại trong một bản nhạc để phát về phía trướcdanh từkhông đếm được (uncountable)A recording technique in which a sound or message is deliberately recorded backwards in a track that is meant to be played forwards.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)