Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
backup beeper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
ˌ
k
ʌ
p
ˈ
b
i
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Âm thanh báo động khi xe lùi để cảnh báo người đi bộ
danh từ
An alarm that sounds when a vehicle is moving in reverse, to warn pedestrians.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
backup beeper
Dạng gốc
(base form)
backup beeper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Âm thanh báo động khi xe lùi để cảnh báo người đi bộ
1
Âm thanh báo động khi xe lùi để cảnh báo người đi bộ
1
Âm thanh báo động khi xe lùi để cảnh báo người đi bộ