Dịch

backsplat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khối gỗ trên lưng ghếdanh từThe wood block on a chair's back

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backsplatDạng gốc (base form)
  2. backsplatsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , chair's

AI