Dịch

backshunt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đoạn đường ray chỉ cho phép tiếp cận một bên (hoặc đoạn khác của tuyến đường sắt) bằng cách đảo ngược hướng; cũng là một phong trào xe lửa sử dụng đường ray như vậydanh từA section of railway track which gives access to a siding (or another section of railway line) only by reversing direction; also a train movement which uses such track.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backshuntDạng gốc (base form)
  2. backshuntsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI