Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
backpack rapper
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
æ
k
ˌ
p
æ
k
ˈɹ
æ
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nghệ sĩ biểu diễn nhạc rap ba lô
danh từ
A performer of backpack rap music.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
backpack rapper
Dạng gốc
(base form)
backpack rapper
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nghệ sĩ biểu diễn nhạc rap ba lô
1
Nghệ sĩ biểu diễn nhạc rap ba lô
1
Nghệ sĩ biểu diễn nhạc rap ba lô