Dịch

backpack funding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức tài trợ giáo dục trong đó tiền được phân bổ cho từng học sinh chứ không phải cho các khu học chánhdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of education funding where money is allocated to individual students and not to school districts.

AI