backlining
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vị trí của bộ khuếch đại phía sau người biểu diễn khi biểu diễn trên sân khấudanh từkhông đếm được (uncountable)The positioning of amplifiers behind the performers when playing on a stage.
- Lớp lót ở phần gáy của một cuốn sáchdanh từđếm được (countable)A lining in the backbone of a book.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backliningDạng gốc (base form)
- backliningsSố nhiều (plural)