Dịch

backlining

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị trí của bộ khuếch đại phía sau người biểu diễn khi biểu diễn trên sân khấudanh từkhông đếm được (uncountable)The positioning of amplifiers behind the performers when playing on a stage.
  2. Lớp lót ở phần gáy của một cuốn sáchdanh từđếm được (countable)A lining in the backbone of a book.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backliningDạng gốc (base form)
  2. backliningsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI