Dịch

backjumping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức quay lui có thể di chuyển nhiều cấp độ cùng một lúc, được sử dụng để nâng cao hiệu quả của một số thuật toán nhất địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of backtracking that may move more than one level at a time, used to improve the efficiency of certain algorithms.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI