Dịch

backhander

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Ly rượu được trao ngược, chai được trao ngượcdanh từA glass of wine given out of turn, the bottle having been handed backwards.
  2. Cú đánh bằng mu bàn taydanh từA blow with the back of the hand.
  3. Khoản hối lộ, một khoản thanh toán bí mậtdanh từA bribe, a secret payment.
  4. Cú đánh trái taydanh từA shot played backhand, a backhand stroke.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backhanderDạng gốc (base form)
  2. backhandersSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Cầu thủ thực hiện cú đánh trái tay
  1. A player who plays a backhand shot.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI