backhander
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ly rượu được trao ngược, chai được trao ngượcdanh từA glass of wine given out of turn, the bottle having been handed backwards.
- Cú đánh bằng mu bàn taydanh từA blow with the back of the hand.
- Khoản hối lộ, một khoản thanh toán bí mậtdanh từA bribe, a secret payment.
- Cú đánh trái taydanh từA shot played backhand, a backhand stroke.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backhanderDạng gốc (base form)
- backhandersSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cầu thủ thực hiện cú đánh trái tay
- A player who plays a backhand shot.