backchat
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Phản ứng táo bạo hoặc xấc xược, đặc biệt là trước những lời chỉ tríchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cheeky or impertinent responses, especially to criticism.
- Trả lời một cách tranh cãi, thường mỉa maiđộng từTo respond in a disputative, often sarcastic manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- backchatNguyên thể (infinitive)
- backchatsSố nhiều (plural)
- backchattedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- backchattingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .
- .