Dịch

backchat

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Phản ứng táo bạo hoặc xấc xược, đặc biệt là trước những lời chỉ tríchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cheeky or impertinent responses, especially to criticism.
  2. Trả lời một cách tranh cãi, thường mỉa maiđộng từTo respond in a disputative, often sarcastic manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. backchatNguyên thể (infinitive)
  2. backchatsSố nhiều (plural)
  3. backchattedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. backchattingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI