Dịch

back wall

danh từ (noun)
UK/ˈbæk ˈwɔːl/US/ˈbæk ˈwɔl/

Nghĩa chính

  1. Bức tường phía sau sân bóng vợt hoặc sân bóng quần, đối diện trực tiếp với bức tường phía trướcdanh từThe wall at the back of a racquetball or squash court, directly opposite the front wall.
  2. Mặt sau của bức tường ngựcdanh từThe back of the thorax's wall
  3. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: nhìn phía sau, bức tườngdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see back, wall.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. back wallDạng gốc (base form)
  2. back wallsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ... 20.40 20.401 , 20.402 , […]
  • 1939 .
  • 1939 .

AI