Nghĩa chính
- Bức tường phía sau sân bóng vợt hoặc sân bóng quần, đối diện trực tiếp với bức tường phía trướcdanh từThe wall at the back of a racquetball or squash court, directly opposite the front wall.
- Mặt sau của bức tường ngựcdanh từThe back of the thorax's wall
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: nhìn phía sau, bức tườngdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see back, wall.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- back wallDạng gốc (base form)
- back wallsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ... 20.40 20.401 , 20.402 , […]
- 1939 .
- 1939 .