Dịch

back of beyond

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nơi rất xa xôidanh từđi với inA very remote place.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

the back of beyondcụm từNơi xa xôi khuất nẻo nhất, nơi đáy biển chân trời

Ví dụ

  • [], ’ ’ warld , ’ , whirl’d ’ beyont —[…]
  • .
  • .

AI