Nghĩa chính
- Nơi rất xa xôidanh từđi với inA very remote place.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the back of beyondcụm từ | cụm từ | Nơi xa xôi khuất nẻo nhất, nơi đáy biển chân trời |
Ví dụ
- [], ’ ’ warld , ’ , whirl’d ’ beyont —[…]
- .
- .