Nghĩa chính
- Nói chung là những người bảo vệ một độidanh từCollectively, the defenders of a team.
- Đường chạy ngang khung thành đến các góc của sân thi đấudanh từThe line running across the goal to the corners of the playing field.
- Các cầu thủ được gọi là hậu vệ, có trách nhiệm chính là phòng thủdanh từThe players known as the backs, whose primary responsibility is defense.
- Đường chiến thuật tưởng tượng trên sân đi qua hàng hậu vệ, qua đường tấn công/phòng thủ chính của họ (tức là loại trừ bất kỳ cầu thủ nào ở vị trí phòng thủ lùi hơn)danh từThe imaginary tactical line across the field that passes through the backs, through their primary line of attack/defence (i.e. excluding any players in a more backward defensive position).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- back lineDạng gốc (base form)
- back linesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Drogba , .
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc back lineNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha