Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bacillary
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Gồm nhiều que, hình que
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a bacillus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bacillary
bacill
us
Trực khuẩn
danh từ
bacillar
Có hình dạng như một cây gậy hoặc cây trượng
tính từ
intra
bacillary
Trong một trực khuẩn
tính từ
pauci
bacillary
Có ít trực khuẩn
tính từ
Xem thêm 6 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bacilar
Trực khuẩn
Ví dụ
An
example
of
bacillary
infection
is
anthrax
.
AI
1
Gồm nhiều que
1
Gồm nhiều que
1
Gồm nhiều que