Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baccivorous
tính từ
(adjective)
UK
/
b
æ
k
ˈ
s
ɪ
v
ə
ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Ăn quả mọng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Eating, or having a diet based on, berries
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bacciferous
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
baca
“berry”
AI
1
Ăn quả mọng
1
Ăn quả mọng
1
Ăn quả mọng