Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baby primrose
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
eɪ
.
b
i
ˈ
p
ɹ
ɪ
m
.ɹ
əʊ
z
/
US
/ˈ
b
eɪ
b
i
ˈ
p
ɹ
ɪ
m
.ɹ
oʊ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fairy primrose
danh từ
Synonym of fairy primrose.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baby primrose
Dạng gốc
(base form)
baby primrose
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fairy primrose
AI
1
Đồng nghĩa với fairy primrose
1
Đồng nghĩa với fairy primrose
1
Đồng nghĩa với fairy primrose