Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
baby chick
US
/ˈ
b
eɪ
b
i
ˈ
tʃ
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Gà con mới nở
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
baby chicks
Gà con mới nở
AI
1
Gà con mới nở
1
Gà con mới nở
1
Gà con mới nở