Nghĩa chính
- Thành viên non trẻ của tiểu văn hóa gothdanh từA fledgling member of the goth subculture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baby batDạng gốc (base form)
- baby batsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baby batterdanh từ | danh từ | Tinh dịch |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , subculture's […]
- , . , . .
- , .