Dịch

baby bat

danh từ (noun)
UK/ˈbeɪ.bi ˈbat/US/ˈbeɪbi ˈbæt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Thành viên non trẻ của tiểu văn hóa gothdanh từA fledgling member of the goth subculture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baby batDạng gốc (base form)
  2. baby batsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

baby batterdanh từTinh dịch

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , subculture's […]
  • , . , . .
  • , .

AI