Dịch

baby bag

danh từ (noun)
UK/ˈbeɪ.bi ˈbæɡ/US/ˈbeɪbi ˈbeɪɡ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với diaper bagdanh từSynonym of diaper bag.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baby bagDạng gốc (base form)
  2. baby bagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — . — .
  • , , . , , , , , re-joined — .

AI