Dịch

babusia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bà ngoại người Ba Landanh từA Polish grandmother.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babusiaDạng gốc (base form)
  2. babusiasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , , , , , , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ba Lanbabusia

AI