babcia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bà ngoại người Ba Landanh từA Polish grandmother.
- Bà già người Ba Landanh từA Polish old woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- babciaDạng gốc (base form)
- babciasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- father’s , , , , , .
- :
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ba Lanbabcia