Dịch

babouche

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giày hạ, hài (A-ÃRập)danh từA Turkish or Moroccan slipper having no heel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baboucheDạng gốc (base form)
  2. babouchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • : […] , ; […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbabouche
  2. từ tiếng Ả Rậpبَابُوشbābūš
  3. từ tiếng Ba Tưپاپوشpâpuš“slipper”

AI