Nghĩa chính
- Giày hạ, hài (A-ÃRập)danh từA Turkish or Moroccan slipper having no heel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baboucheDạng gốc (base form)
- babouchesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : […] , ; […]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbabouche
- từ tiếng Ả Rậpبَابُوشbābūš
- từ tiếng Ba Tưپاپوشpâpuš“slipper”