Dịch

babooness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con khỉ đầu chó cáidanh từA female baboon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baboonessDạng gốc (base form)
  2. baboonessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘.’ n’t : . , Barnum’s : , , ‘!’
  • / , / , , / .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI