Dịch

baba ganoush

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn Trung Đông được làm từ cà tím nướng (cà tím), tỏi và tahini, thường được ăn kèm với bánh mìdanh từkhông đếm được (uncountable)A Middle Eastern dish made from a purée of roasted aubergine (eggplant), garlic, and tahini, often eaten as a dip with bread.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpبَابَا غَنُّوجbābā ḡannūj

AI