Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
b-ball
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Bóng rổ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
basketball
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
baloncesto
Bóng rổ (thể thao)
básquetbol
Bóng rổ (môn thể thao)
básquet
Bóng rổ (thể thao)
AI
1
Bóng rổ
1
Bóng rổ
1
Bóng rổ