Dịch

b'y

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bạn bè; bạn nam; thành viên trong nhóm bạn của một ngườidanh từbuddy; male friend; member of one's friend group
  2. Người đàn ông; anh bạn, anh chàngdanh từman; dude, guy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. b'yDạng gốc (base form)
  2. b'ysSố nhiều (plural)

AI