Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
b'y
danh từ
(noun)
/
b
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Bạn bè; bạn nam; thành viên trong nhóm bạn của một người
danh từ
buddy; male friend; member of one's friend group
2
Người đàn ông; anh bạn, anh chàng
danh từ
man; dude, guy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
b'y
Dạng gốc
(base form)
b'y
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bạn bè
2
Người đàn ông
1
Bạn bè
2
Người đàn ông
1
Bạn bè
2
Người đàn ông