Dịch

azimuth circle

danh từ (noun)
US/ˈæzɪməθ ˈsɜɹkəl/

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ đo góc phương vị. Đó là một vòng tròn chia độ trên kính ngắm, bệ súng, đèn pha, v.vdanh từInstrument for measuring azimuths. It is a graduated circle on a sight, gun carriage, searchlight, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azimuth circleDạng gốc (base form)
  2. azimuth circlesSố nhiều (plural)

AI