Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
axoplasm
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất sợi trục
danh từ
The cytoplasm of an axon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
axoplasm
Dạng gốc
(base form)
axoplasm
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
axo
+
plasm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
axoplasm
axoplasm
ic
Liên quan đến axoplasm
tính từ
axoplasm
atic
Liên quan đến hoặc thông qua axoplasm
tính từ
axoplasm
ically
Theo cách axoplasmic
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
axoplasmal
axoplaxome
AI
1
Chất sợi trục
1
Chất sợi trục
1
Chất sợi trục