Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
axopetal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hướng trục
tính từ
Seeking the axon.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
axipetal
Nguồn gốc
(etymology)
axon
+
-petal
AI
1
Hướng trục
1
Hướng trục
1
Hướng trục