axiomatical
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến một tiên đề; có tính chất của một tiên đề; được đặc trưng bởi các tiên đềtính từOf or pertaining to an axiom; having the nature of an axiom; characterized by axioms.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa