Dịch

axiomatical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một tiên đề; có tính chất của một tiên đề; được đặc trưng bởi các tiên đềtính từOf or pertaining to an axiom; having the nature of an axiom; characterized by axioms.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI