Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
axiomatically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem axiomatic
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By the use of axioms; in the form of an axiom.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
self-evidently
Nguồn gốc
(etymology)
axiomatic
+
-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
axiomáticamente
Một cách tiên đề
Họ từ
(word family)
cùng gốc
axiomatically
axiomatic
Hiển nhiên, không thể chối cãi
tính từ
axiom
Chân lý, sự thật, chân lí, tiên đề
danh từ
Ví dụ
this
is
axiomatically
given
AI
1
Xem axiomatic
1
Xem axiomatic
1
Xem axiomatic