Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
axial vector
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
k
.
s
ɪ
.
ə
l
ˈ
v
ɛ
k
t
ə
/
US
/ˈ
æ
k
.
s
i
.
ə
l
ˈ
v
ɛ
k
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Một vectơ giả
danh từ
a pseudovector
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
axial vector
Dạng gốc
(base form)
axial vector
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một vectơ giả
1
Một vectơ giả
1
Một vectơ giả