Dịch

axerophthol

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vitamin Achưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

a-“anti”ξηρός (xērósὀφθαλμός (ophthalmós-ol

AI